jungle

/ˈdʒəŋɡəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rừng rậm, rừng nhiệt đới
🎯
Đừng chỉ tra "jungle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tropical forest with many plants growing densely
✏️
Câu ví dụ
The jungle was so dense that they could barely see ahead .
Rừng rậm quá dày đặc đến nỗi họ khó có thể nhìn thấy phía trước.
✅
Luyện tập

"jungle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Regions