Nghĩa tiếng Việt
rừng rậm, rừng nhiệt đới
Đừng chỉ tra "jungle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tropical forest with many plants growing densely
Câu ví dụ
The jungle was so dense that they could barely see ahead .
Rừng rậm quá dày đặc đến nỗi họ khó có thể nhìn thấy phía trước.
Luyện tập
"jungle" nghĩa là gì?