Nghĩa tiếng Việt
nhà nông trại, trang trại
Đừng chỉ tra "farmhouse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a house near a farm in which a farmer lives
Câu ví dụ
The farmhouse had a barn nearby , where they kept their animals .
Ngôi nhà trang trại có một chuồng trại gần đó, nơi họ nuôi động vật của mình.
Luyện tập
"farmhouse" nghĩa là gì?