rent

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền thuê nhà
🎯
Đừng chỉ tra "rent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the money that is regularly paid to use an apartment, room, etc. owned by another person
✏️
Câu ví dụ
They split the rent equally between the four roommates living in the house .
Họ chia đều tiền thuê nhà giữa bốn người bạn cùng phòng sống trong ngôi nhà.
✅
Luyện tập

"rent" nghĩa là gì?