Nghĩa tiếng Việt
tiền thuê nhà
Đừng chỉ tra "rent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the money that is regularly paid to use an apartment, room, etc. owned by another person
Câu ví dụ
They split the rent equally between the four roommates living in the house .
Họ chia đều tiền thuê nhà giữa bốn người bạn cùng phòng sống trong ngôi nhà.
Luyện tập
"rent" nghĩa là gì?