outdoors

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoài trời, ở ngoài
🎯
Đừng chỉ tra "outdoors" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not inside a building or enclosed space
✏️
Câu ví dụ
He works best when he can spend a few hours outdoors each day .
Anh ấy làm việc tốt nhất khi có thể dành vài giờ ngoài trời mỗi ngày.
✅
Luyện tập

"outdoors" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này