racism

/ˈɹeɪˌsɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, sự phân biệt chủng tộc
🎯
Đừng chỉ tra "racism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
harmful or unfair actions, words, or thoughts directed at people of different races, often based on the idea that one’s own race is more intelligent, moral, or worthy
✏️
Câu ví dụ
Racism in the police force has been a long-standing issue .
Phân biệt chủng tộc trong lực lượng cảnh sát đã là một vấn đề lâu dài.
✅
Luyện tập

"racism" nghĩa là gì?