Nghĩa tiếng Việt
tinh tinh, khỉ không đuôi
Đừng chỉ tra "chimpanzee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an intelligent ape, with mainly black fur, which has no tail and is native to the forests of western and central Africa
Câu ví dụ
Despite their close genetic relationship to humans , chimpanzees face numerous threats in the wild , including habitat loss and disease outbreaks .
Mặc dù có mối quan hệ di truyền gần gũi với con người, tinh tinh phải đối mặt với nhiều mối đe dọa trong tự nhiên, bao gồm mất môi trường sống và dịch bệnh.
Luyện tập
"chimpanzee" nghĩa là gì?