Nghĩa tiếng Việt
quả quyết, kiên định
Đừng chỉ tra "assertive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
confident in expressing one's opinions, ideas, or needs in a clear, direct, and respectful manner
Câu ví dụ
Assertive leaders inspire trust and motivate their teams to achieve goals .
Những nhà lãnh đạo quyết đoán truyền cảm hứng tin tưởng và thúc đẩy nhóm của họ đạt được mục tiêu.
Luyện tập
"assertive" nghĩa là gì?