assertive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quả quyết, kiên định
🎯
Đừng chỉ tra "assertive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
confident in expressing one's opinions, ideas, or needs in a clear, direct, and respectful manner
✏️
Câu ví dụ
Assertive leaders inspire trust and motivate their teams to achieve goals .
Những nhà lãnh đạo quyết đoán truyền cảm hứng tin tưởng và thúc đẩy nhóm của họ đạt được mục tiêu.
✅
Luyện tập

"assertive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits