considerate

/kənˈsɪdɝət/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chu đáo, quan tâm
🎯
Đừng chỉ tra "considerate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
thoughtful of others and their feelings
✏️
Câu ví dụ
In a considerate act of kindness , the student shared his notes with a classmate who had missed a lecture due to illness .
Trong một hành động tử tế chu đáo, sinh viên đã chia sẻ ghi chú của mình với một bạn cùng lớp đã bỏ lỡ bài giảng vì bệnh.
✅
Luyện tập

"considerate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits