Nghĩa tiếng Việt
chu đáo, quan tâm
Đừng chỉ tra "considerate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
thoughtful of others and their feelings
Câu ví dụ
In a considerate act of kindness , the student shared his notes with a classmate who had missed a lecture due to illness .
Trong một hành động tử tế chu đáo, sinh viên đã chia sẻ ghi chú của mình với một bạn cùng lớp đã bỏ lỡ bài giảng vì bệnh.
Luyện tập
"considerate" nghĩa là gì?