ungrammatical

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đúng ngữ pháp, phi ngữ pháp
🎯
Đừng chỉ tra "ungrammatical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not conforming with the rules of grammar
✏️
Câu ví dụ
Some dialects may allow constructions that are considered ungrammatical in formal written English .
Một số phương ngữ có thể cho phép các cấu trúc được coi là không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh viết chính thức.
✅
Luyện tập

"ungrammatical" nghĩa là gì?