ungrammatical
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
không đúng ngữ pháp, phi ngữ pháp
Đừng chỉ tra "ungrammatical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not conforming with the rules of grammar
Câu ví dụ
Some dialects may allow constructions that are considered ungrammatical in formal written English .
Một số phương ngữ có thể cho phép các cấu trúc được coi là không đúng ngữ pháp trong tiếng Anh viết chính thức.
Luyện tập
"ungrammatical" nghĩa là gì?