midwinter
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giữa mùa đông, đỉnh điểm mùa đông
Definition (English)
the middle part of winter when it is coldest
Câu ví dụ
The beauty of midwinter lay in its stark simplicity , as nature pared down to its most essential elements and revealed the quiet resilience of life .
Vẻ đẹp của giữa mùa đông nằm ở sự đơn giản khắc nghiệt, khi thiên nhiên thu gọn lại những yếu tố cốt lõi nhất và lộ ra sự kiên cường thầm lặng của sự sống.
Luyện tập
"midwinter" nghĩa là gì?