Nghĩa tiếng Việt
phán xét, chỉ trích
Đừng chỉ tra "judgmental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tending to criticize or form negative opinions about others without considering their perspective or circumstances
Câu ví dụ
The teacher 's judgmental tone discouraged the student from speaking up .
Giọng điệu phán xét của giáo viên đã làm học sinh nản lòng không dám lên tiếng.
Luyện tập
"judgmental" nghĩa là gì?