judgmental

/dʒədʒˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phán xét, chỉ trích
🎯
Đừng chỉ tra "judgmental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tending to criticize or form negative opinions about others without considering their perspective or circumstances
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's judgmental tone discouraged the student from speaking up .
Giọng điệu phán xét của giáo viên đã làm học sinh nản lòng không dám lên tiếng.
✅
Luyện tập

"judgmental" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits