Nghĩa tiếng Việt
chỉ đạo, hướng dẫn
Đừng chỉ tra "guiding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
exerting control, direction, or influence over people, actions, or events
Câu ví dụ
The policy served as a guiding framework for decisions.
Chính sách đóng vai trò là khuôn khổ hướng dẫn cho các quyết định.
Luyện tập
"guiding" nghĩa là gì?