guiding

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ đạo, hướng dẫn
🎯
Đừng chỉ tra "guiding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exerting control, direction, or influence over people, actions, or events
✏️
Câu ví dụ
The policy served as a guiding framework for decisions.
Chính sách đóng vai trò là khuôn khổ hướng dẫn cho các quyết định.
✅
Luyện tập

"guiding" nghĩa là gì?