exoplanet
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngoại hành tinh, hành tinh ngoài hệ mặt trời
Đừng chỉ tra "exoplanet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a planet that is outside the solar system
Câu ví dụ
Scientists use advanced telescopes and observatories to detect the faint signals of exoplanets orbiting distant stars .
Các nhà khoa học sử dụng kính viễn vọng và đài quan sát tiên tiến để phát hiện các tín hiệu yếu của các hành tinh ngoài hệ mặt trời quay quanh các ngôi sao xa xôi.
Luyện tập
"exoplanet" nghĩa là gì?