Nghĩa tiếng Việt
đang làm việc, hoạt động
Đừng chỉ tra "working" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an occupation that provides one with a salary
Câu ví dụ
Working adults face the challenge of balancing work commitments with personal life.
Người lớn đang làm việc phải đối mặt với thách thức cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Luyện tập
"working" nghĩa là gì?