daytime

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban ngày, thời gian ban ngày
🎯
Đừng chỉ tra "daytime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of time during the day when the sun shines and it is not dark yet
✅
Luyện tập

"daytime" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này