contiguous

/kənˈtɪɡjuəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liền kề, kế cận
🎯
Đừng chỉ tra "contiguous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
sharing a common border or touching at some point
✏️
Câu ví dụ
The contiguous counties in the region worked together to address environmental concerns .
Các quận liền kề trong khu vực đã làm việc cùng nhau để giải quyết các mối quan tâm về môi trường.
✅
Luyện tập

"contiguous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Spatial Distance