Nghĩa tiếng Việt
liền kề, kế cận
Đừng chỉ tra "contiguous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
sharing a common border or touching at some point
Câu ví dụ
The contiguous counties in the region worked together to address environmental concerns .
Các quận liền kề trong khu vực đã làm việc cùng nhau để giải quyết các mối quan tâm về môi trường.
Luyện tập
"contiguous" nghĩa là gì?