sketching

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phác thảo, phác họa
🎯
Đừng chỉ tra "sketching" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of quickly drawing something without many details
✅
Luyện tập

"sketching" nghĩa là gì?