slight

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, ít
🎯
Đừng chỉ tra "slight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not a lot in amount or extent
✏️
Câu ví dụ
There was a slight delay in the flight schedule .
Có một sự chậm trễ nhẹ trong lịch trình chuyến bay.
✅
Luyện tập

"slight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Low Intensity