Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, ít
Đừng chỉ tra "slight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not a lot in amount or extent
Câu ví dụ
There was a slight delay in the flight schedule .
Có một sự chậm trễ nhẹ trong lịch trình chuyến bay.
Luyện tập
"slight" nghĩa là gì?