range

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dãy núi, rặng núi
🎯
Đừng chỉ tra "range" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a line of mountains or hills
✏️
Câu ví dụ
The Andes range runs along the western coast of South America , influencing the region 's climate and geography .
Dãy núi Andes chạy dọc theo bờ biển phía tây của Nam Mỹ, ảnh hưởng đến khí hậu và địa lý của khu vực.
✅
Luyện tập

"range" nghĩa là gì?