critique

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phê bình
🎯
Đừng chỉ tra "critique" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a detailed judgment of something, such as a work of art, a political idea, etc.
✏️
Câu ví dụ
Experts in environmental science conducted a comprehensive critique of the research findings , questioning the methodology and conclusions .
Các chuyên gia về khoa học môi trường đã tiến hành một đánh giá toàn diện về kết quả nghiên cứu, đặt câu hỏi về phương pháp luận và kết luận.
✅
Luyện tập

"critique" nghĩa là gì?