harsh
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khắc nghiệt, tàn nhẫn
Definition (English)
cruel and unkind toward others
Câu ví dụ
The harsh manner in which she addressed her employees created a toxic work environment .
Cách khắc nghiệt mà cô ấy nói với nhân viên của mình đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Luyện tập
"harsh" nghĩa là gì?