weasel

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cáo, kẻ phản bội
🎯
Đừng chỉ tra "weasel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person sneaky, untrustworthy, or likely to betray others
✏️
Câu ví dụ
She caught the weasel lying about his whereabouts .
Cô ấy bắt được con cáo đang nói dối về nơi ở của mình.
✅
Luyện tập

"weasel" nghĩa là gì?