to mount
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, leo cao
Đừng chỉ tra "to mount" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually rise or increase
Câu ví dụ
The evidence against the suspect continued to mount, making a compelling case for the prosecution .
Bằng chứng chống lại nghi phạm tiếp tục tăng lên, tạo nên một vụ án thuyết phục cho bên công tố.
Luyện tập
"to mount" nghĩa là gì?