to mount

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng lên, leo cao
🎯
Đừng chỉ tra "to mount" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually rise or increase
✏️
Câu ví dụ
The evidence against the suspect continued to mount, making a compelling case for the prosecution .
Bằng chứng chống lại nghi phạm tiếp tục tăng lên, tạo nên một vụ án thuyết phục cho bên công tố.
✅
Luyện tập

"to mount" nghĩa là gì?