bonus

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiền thưởng, tiền bonus
🎯
Đừng chỉ tra "bonus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the extra money that we get, besides our salary, as a reward
✏️
Câu ví dụ
With her end-of-year bonus, she bought a new car .
Với tiền thưởng cuối năm của mình, cô ấy đã mua một chiếc xe mới.
✅
Luyện tập

"bonus" nghĩa là gì?