Nghĩa tiếng Việt
tiền thưởng, tiền bonus
Đừng chỉ tra "bonus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the extra money that we get, besides our salary, as a reward
Câu ví dụ
With her end-of-year bonus, she bought a new car .
Với tiền thưởng cuối năm của mình, cô ấy đã mua một chiếc xe mới.
Luyện tập
"bonus" nghĩa là gì?