Nghĩa tiếng Việt
khăn tắm, khăn lau
Đừng chỉ tra "towel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of cloth or paper that you use for drying your body or things such as dishes
Câu ví dụ
The hotel provides fresh towels for the guests every day .
Khách sạn cung cấp khăn tắm mới cho khách mỗi ngày.
Luyện tập
"towel" nghĩa là gì?