Vietnam
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
Việt Nam, Việt Nam
Definition (English)
a country in South East Asia
Câu ví dụ
Vietnam shares borders with China , Laos , and Cambodia .
Việt Nam có chung biên giới với Trung Quốc, Lào và Campuchia.
Luyện tập
"Vietnam" nghĩa là gì?