Nghĩa tiếng Việt
Việt Nam, Việt Nam
Đừng chỉ tra "Vietnam" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a country in South East Asia
Câu ví dụ
Vietnam shares borders with China , Laos , and Cambodia .
Việt Nam có chung biên giới với Trung Quốc, Lào và Campuchia.
Luyện tập
"Vietnam" nghĩa là gì?