Vietnam

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
Việt Nam, Việt Nam
🎯
Đừng chỉ tra "Vietnam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a country in South East Asia
✏️
Câu ví dụ
Vietnam shares borders with China , Laos , and Cambodia .
Việt Nam có chung biên giới với Trung Quốc, Lào và Campuchia.
✅
Luyện tập

"Vietnam" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Countries and Nationalities