sadness

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nỗi buồn
🎯
Đừng chỉ tra "sadness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of being sad and not happy
✏️
Câu ví dụ
His sudden departure left a lingering sadness in the hearts of his friends and family .
Sự ra đi đột ngột của anh ấy để lại một nỗi buồn dai dẳng trong lòng bạn bè và gia đình.
✅
Luyện tập

"sadness" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này