geyser

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạch nước phun, suối nước nóng tự nhiên phun trào định kỳ
🎯
Đừng chỉ tra "geyser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a natural hot spring that periodically erupts with a column of boiling water and steam due to underground volcanic activity
✏️
Câu ví dụ
Sol de Mañana in Bolivia is a geothermal field with various geysers, creating a surreal landscape of steam vents and bubbling pools .
Sol de Mañana ở Bolivia là một cánh đồng địa nhiệt với nhiều mạch nước phun, tạo nên một cảnh quan siêu thực với các lỗ thông hơi và hồ bong bóng.
✅
Luyện tập

"geyser" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment