Nghĩa tiếng Việt
mạch nước phun, suối nước nóng tự nhiên phun trào định kỳ
Đừng chỉ tra "geyser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a natural hot spring that periodically erupts with a column of boiling water and steam due to underground volcanic activity
Câu ví dụ
Sol de Mañana in Bolivia is a geothermal field with various geysers, creating a surreal landscape of steam vents and bubbling pools .
Sol de Mañana ở Bolivia là một cánh đồng địa nhiệt với nhiều mạch nước phun, tạo nên một cảnh quan siêu thực với các lỗ thông hơi và hồ bong bóng.
Luyện tập
"geyser" nghĩa là gì?