Nghĩa tiếng Việt
thảo nguyên, đồng cỏ nhiệt đới
Đừng chỉ tra "savannah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an expansive flat land covered in grass, scattered with trees, and found in tropical or subtropical areas
Câu ví dụ
The Serengeti Plain in East Africa is a famous savannah known for its annual wildebeest migration .
Đồng bằng Serengeti ở Đông Phi là một thảo nguyên nổi tiếng được biết đến với cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò.
Luyện tập
"savannah" nghĩa là gì?