Nghĩa tiếng Việt
địa hình, phong cảnh
Đừng chỉ tra "terrain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of land, particularly in reference to its physical or natural features
Câu ví dụ
Farmers adapted their cultivation techniques to suit the varying terrain of their land , employing terracing on slopes and irrigation systems in low-lying areas to optimize agricultural productivity .
Nông dân đã điều chỉnh kỹ thuật canh tác của mình để phù hợp với địa hình đa dạng của đất đai, sử dụng ruộng bậc thang trên sườn dốc và hệ thống tưới tiêu ở vùng trũng để tối ưu hóa năng suất nông nghiệp.
Luyện tập
"terrain" nghĩa là gì?