creek

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
con lạch, suối nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "creek" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a narrow, shallow watercourse, often flowing through a confined natural channel
✏️
Câu ví dụ
Wildflowers lined the edges of the creek, adding a burst of color to the landscape .
Những bông hoa dại xếp hàng dọc theo mép con lạch, thêm một chút màu sắc vào phong cảnh.
✅
Luyện tập

"creek" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment