capital market
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thị trường vốn, thị trường tài chính
Đừng chỉ tra "capital market" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a financial market where long-term debt or equity-backed securities are bought and sold
Câu ví dụ
Financial institutions provide various services such as underwriting and brokerage to participants in the capital market.
Các tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ khác nhau như bảo lãnh phát hành và môi giới cho các thành viên tham gia thị trường vốn.
Luyện tập
"capital market" nghĩa là gì?