tributary

/ˈtɹɪbjəˌtɛɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phụ lưu, nhánh sông
🎯
Đừng chỉ tra "tributary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a watercourse that flows into a larger river or body of water
✏️
Câu ví dụ
Navigating through the heart of Europe , the Danube River gains strength as it absorbs tributaries like the Inn and Drava Rivers .
Chảy qua trung tâm châu Âu, sông Danube trở nên hùng mạnh hơn khi hấp thụ các phụ lưu như sông Inn và Drava.
✅
Luyện tập

"tributary" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment