lagoon

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá, đầm phá
🎯
Đừng chỉ tra "lagoon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a shallow body of water separated from a larger body of water, often by a barrier island, coral reef, or sandbar
✏️
Câu ví dụ
The Okavango Delta in Botswana consists of lagoons and water channels , attracting a rich variety of wildlife .
Đồng bằng Okavango ở Botswana bao gồm các đầm phá và kênh nước, thu hút nhiều loài động vật hoang dã.
✅
Luyện tập

"lagoon" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment