exuberant

/ɪɡˈzubɝənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hào hứng, tràn đầy năng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "exuberant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
filled with lively energy and excitement
✏️
Câu ví dụ
The exuberant puppy bounded around the yard , chasing after anything that moved .
Chú chó con sôi nổi nhảy nhót quanh sân, đuổi theo bất cứ thứ gì di chuyển.
✅
Luyện tập

"exuberant" nghĩa là gì?