Nghĩa tiếng Việt
hào hứng, tràn đầy năng lượng
Đừng chỉ tra "exuberant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with lively energy and excitement
Câu ví dụ
The exuberant puppy bounded around the yard , chasing after anything that moved .
Chú chó con sôi nổi nhảy nhót quanh sân, đuổi theo bất cứ thứ gì di chuyển.
Luyện tập
"exuberant" nghĩa là gì?