atoll

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đảo san hô vòng, rạn san hô hình tròn với một đầm nước ở giữa
🎯
Đừng chỉ tra "atoll" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a circular coral reef with a lagoon in the middle
✏️
Câu ví dụ
The Rangiroa Atoll in French Polynesia is one of the largest atolls in the world , featuring a vast lagoon .
Đảo san hô vòng Rangiroa ở Polynesia thuộc Pháp là một trong những đảo san hô vòng lớn nhất thế giới, với một phá rộng lớn.
✅
Luyện tập

"atoll" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment