topography

/təˈpɑɡɹəfi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
địa hình, cấu trúc địa hình
🎯
Đừng chỉ tra "topography" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the arrangement and physical features of a surface, including its natural and man-made elements
✏️
Câu ví dụ
The region 's topography includes rivers , hills , and agricultural terraces .
Địa hình của khu vực bao gồm sông, đồi và ruộng bậc thang nông nghiệp.
✅
Luyện tập

"topography" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Natural Environment