Nghĩa tiếng Việt
địa hình, cấu trúc địa hình
Đừng chỉ tra "topography" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the arrangement and physical features of a surface, including its natural and man-made elements
Câu ví dụ
The region 's topography includes rivers , hills , and agricultural terraces .
Địa hình của khu vực bao gồm sông, đồi và ruộng bậc thang nông nghiệp.
Luyện tập
"topography" nghĩa là gì?