restorative

/ɹəˈstɔɹətɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi, tái tạo
🎯
Đừng chỉ tra "restorative" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to promote or restore one's health or strength
✏️
Câu ví dụ
The doctor recommended a restorative diet to improve her overall health .
Bác sĩ khuyên một chế độ ăn phục hồi để cải thiện sức khỏe tổng thể của cô ấy.
✅
Luyện tập

"restorative" nghĩa là gì?