to wane
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
suy giảm, giảm dần
Đừng chỉ tra "to wane" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually decrease in intensity, strength, importance, size, influence, etc.
Câu ví dụ
The organization expects the controversy to wane as more information becomes available .
Tổ chức kỳ vọng rằng cuộc tranh cãi sẽ giảm dần khi có thêm thông tin được cung cấp.
Luyện tập
"to wane" nghĩa là gì?