to wane

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy giảm, giảm dần
🎯
Đừng chỉ tra "to wane" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually decrease in intensity, strength, importance, size, influence, etc.
✏️
Câu ví dụ
The organization expects the controversy to wane as more information becomes available .
Tổ chức kỳ vọng rằng cuộc tranh cãi sẽ giảm dần khi có thêm thông tin được cung cấp.
✅
Luyện tập

"to wane" nghĩa là gì?