endocrinology

/ˌɛndoʊkɹəˈnɑɫədʒi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội tiết học
🎯
Đừng chỉ tra "endocrinology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the branch of medicine and physiology dealing with the endocrine system that controls the hormones in one's body
✏️
Câu ví dụ
A career in endocrinology requires a deep understanding of the endocrine system , including glands like the pituitary , thyroid , and pancreas .
Một sự nghiệp trong nội tiết học đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống nội tiết, bao gồm các tuyến như tuyến yên, tuyến giáp và tuyến tụy.
✅
Luyện tập

"endocrinology" nghĩa là gì?