dust storm
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bão bụi, bão cát
Đừng chỉ tra "dust storm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strong winds that lift up clouds of soil or dust, reducing visibility and potentially causing damage
Câu ví dụ
Meteorologists issued warnings for the region , advising people to secure loose objects before the dust storm arrived .
Các nhà khí tượng học đã đưa ra cảnh báo cho khu vực, khuyên mọi người nên cố định các vật dụng lỏng lẻo trước khi cơn bão bụi ập đến.
Luyện tập
"dust storm" nghĩa là gì?