dust storm

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão bụi, bão cát
🎯
Đừng chỉ tra "dust storm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strong winds that lift up clouds of soil or dust, reducing visibility and potentially causing damage
✏️
Câu ví dụ
Meteorologists issued warnings for the region , advising people to secure loose objects before the dust storm arrived .
Các nhà khí tượng học đã đưa ra cảnh báo cho khu vực, khuyên mọi người nên cố định các vật dụng lỏng lẻo trước khi cơn bão bụi ập đến.
✅
Luyện tập

"dust storm" nghĩa là gì?