phoenix
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phượng hoàng, chim phượng hoàng
Definition (English)
a fictional, often large bird with a long life that is reborn through fire and its own ashes
Câu ví dụ
The phoenix's ability to rise from its own ashes has inspired tales of hope and renewal throughout history .
Khả năng của phượng hoàng tái sinh từ tro tàn của chính mình đã truyền cảm hứng cho những câu chuyện về hy vọng và đổi mới suốt chiều dài lịch sử.
Luyện tập
"phoenix" nghĩa là gì?