to let down

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm thất vọng, làm ai đó thất vọng
🎯
Đừng chỉ tra "to let down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone disappointed by not meeting their expectations
✏️
Câu ví dụ
The team's lackluster performance in the second half of the game let their coach down, who had faith in their abilities.
Màn trình diễn thiếu sức sống của đội trong hiệp hai của trận đấu đã làm thất vọng huấn luyện viên của họ, người đã tin tưởng vào khả năng của họ.
✅
Luyện tập

"to let down" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Negative Emotions