minimum wage
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
lương tối thiểu, mức lương tối thiểu
Đừng chỉ tra "minimum wage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the lowest level of salary, set by the law
Câu ví dụ
Many people struggle to make ends meet on minimum wage alone .
Nhiều người vật lộn để kiếm sống chỉ với mức lương tối thiểu.
Luyện tập
"minimum wage" nghĩa là gì?