deluge

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trận mưa lớn, lũ lụt
🎯
Đừng chỉ tra "deluge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden and heavy rainfall
✏️
Câu ví dụ
The weather forecast warned of an approaching deluge, urging residents to prepare for potential flooding and power outages .
Dự báo thời tiết cảnh báo về một trận mưa lớn sắp tới, kêu gọi cư dân chuẩn bị cho khả năng lũ lụt và mất điện.
✅
Luyện tập

"deluge" nghĩa là gì?