Nghĩa tiếng Việt
trận mưa lớn, lũ lụt
Đừng chỉ tra "deluge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden and heavy rainfall
Câu ví dụ
The weather forecast warned of an approaching deluge, urging residents to prepare for potential flooding and power outages .
Dự báo thời tiết cảnh báo về một trận mưa lớn sắp tới, kêu gọi cư dân chuẩn bị cho khả năng lũ lụt và mất điện.
Luyện tập
"deluge" nghĩa là gì?