fascinated

/ˈfæsəˌneɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, bị cuốn hút
🎯
Đừng chỉ tra "fascinated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intensely interested or captivated by something or someone
✏️
Câu ví dụ
He became fascinated with the process of making pottery after taking a class .
Anh ấy trở nên mê mẩn với quá trình làm gốm sau khi tham gia một lớp học.
✅
Luyện tập

"fascinated" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Reaction