Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, bị cuốn hút
Đừng chỉ tra "fascinated" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intensely interested or captivated by something or someone
Câu ví dụ
He became fascinated with the process of making pottery after taking a class .
Anh ấy trở nên mê mẩn với quá trình làm gốm sau khi tham gia một lớp học.
Luyện tập
"fascinated" nghĩa là gì?