Nghĩa tiếng Việt
biến số, yếu tố thay đổi
Đừng chỉ tra "variable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something that is subject to change and can affect the result of a situation
Câu ví dụ
The scientist adjusted one variable at a time to understand how it affected the overall experiment .
Nhà khoa học điều chỉnh từng biến số một lúc để hiểu cách nó ảnh hưởng đến toàn bộ thí nghiệm.
Luyện tập
"variable" nghĩa là gì?