variable

/ˈvɛɹiəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến số, yếu tố thay đổi
🎯
Đừng chỉ tra "variable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that is subject to change and can affect the result of a situation
✏️
Câu ví dụ
The scientist adjusted one variable at a time to understand how it affected the overall experiment .
Nhà khoa học điều chỉnh từng biến số một lúc để hiểu cách nó ảnh hưởng đến toàn bộ thí nghiệm.
✅
Luyện tập

"variable" nghĩa là gì?