Nghĩa tiếng Việt
ống nghe, máy điện thoại
Đừng chỉ tra "handset" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the part of the phone held to the ear through which one can listen and speak
Câu ví dụ
He bought a wireless handset for convenience .
Anh ấy đã mua một ống nghe không dây để tiện lợi.
Luyện tập
"handset" nghĩa là gì?