pace

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhịp độ, tốc độ
🎯
Đừng chỉ tra "pace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person's speed when walking, moving, or running
✏️
Câu ví dụ
They set a brisk pace for their daily walk , aiming to get their heart rates up .
Họ đặt một nhịp độ nhanh cho buổi đi bộ hàng ngày của mình, nhằm tăng nhịp tim.
✅
Luyện tập

"pace" nghĩa là gì?