pace
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhịp độ, tốc độ
Definition (English)
a person's speed when walking, moving, or running
Câu ví dụ
They set a brisk pace for their daily walk , aiming to get their heart rates up .
Họ đặt một nhịp độ nhanh cho buổi đi bộ hàng ngày của mình, nhằm tăng nhịp tim.
Luyện tập
"pace" nghĩa là gì?