Nghĩa tiếng Việt
nhịp độ, tốc độ
Đừng chỉ tra "pace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person's speed when walking, moving, or running
Câu ví dụ
They set a brisk pace for their daily walk , aiming to get their heart rates up .
Họ đặt một nhịp độ nhanh cho buổi đi bộ hàng ngày của mình, nhằm tăng nhịp tim.
Luyện tập
"pace" nghĩa là gì?