financing

/faɪˈnænsɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tài trợ, cấp vốn
🎯
Đừng chỉ tra "financing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of providing a sum of money for running a business, activity, project, or individual needs, typically through loans, investments, etc.
✏️
Câu ví dụ
Financing options vary , from traditional bank loans to crowdfunding platforms and angel investors , each offering different terms and conditions based on the borrower 's needs and financial situation .
Các lựa chọn tài trợ khác nhau, từ các khoản vay ngân hàng truyền thống đến các nền tảng gây quỹ cộng đồng và nhà đầu tư thiên thần, mỗi lựa chọn đều cung cấp các điều khoản và điều kiện khác nhau dựa trên nhu cầu và tình hình tài chính của người vay.
✅
Luyện tập

"financing" nghĩa là gì?